mens rea

mens rea

A prosecutor explains the concept of mens rea to the jury.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành luật): - Ý định phạm tội: "Mens rea" thuật ngữ pháp Latinh chỉ trạng thái tinh thần của người phạm tội tại thời điểm thực hiện hành vi sai trái, bao gồm ý thức rằng hành vi đó bất hợp pháp. yếu tố cốt lõi để xác định tội danh, đặc biệt trong các vụ án giết người.

dụ sử dụng
  • (Bên công tố phải chứng minh rằng bị cáo ý định phạm tội khi thực hiện hành vi phạm tội.)
  • (Trong các phiên tòa xét xử tội giết người, việc xác định ý định phạm tội thường vấn đề trọng tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Actus reus" (hành vi phạm tội) thường được dùng song song với "mens rea" để chỉ hai yếu tố cấu thành tội phạm: hành vi khách quan ý định chủ quan.

    • For a crime to be established, both actus reus and mens rea must be present. (Để một tội phạm được xác lập, cả hành vi khách quan ý định chủ quan đều phải có mặt.)
  • "Mens rea" có thể được chia thành các mức độ khác nhau, như "intention" (chủ ý), "recklessness" (liều lĩnh), "negligence" (cẩu thả).

    • The court considered whether the defendant acted with intention or mere recklessness as part of the mens rea. (Tòa án xem xét liệu bị cáo hành động với chủ ý hay chỉ liều lĩnh khi xác định ý định phạm tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Mens rea (cụm từ Latinh): không biến thể trong tiếng Anh, nhưng có thể được dịch sang tiếng Việt "ý định phạm tội" hoặc "lỗi chủ quan".
  • Culpa (n): lỗi (trong luật dân sự, thường do cẩu thả), khác với "mens rea" không đòi hỏi ý định cố ý.
Từ đồng nghĩa
  • Criminal intent: ý định phạm tội (cách diễn đạt thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Guilty mind: tâm trạng phạm tội (dịch sát nghĩa từ Latinh, thường dùng trong văn bản pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To prove mens rea: chứng minh ý định phạm tội.
    • The lawyer tried to prove mens rea by showing the defendant's knowledge of the law. (Luật sư cố gắng chứng minh ý định phạm tội bằng cách chỉ ra sự hiểu biết của bị cáo về pháp luật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mens rea" yếu tố "actus non facit reum nisi mens sit rea": Hành vi không tạo nên tội lỗi trừ khi tâm trạng tội (nguyên tắc pháp cơ bản).
    • The principle "actus non facit reum nisi mens sit rea" emphasizes the importance of mens rea. (Nguyên tắc "hành vi không tạo nên tội lỗi trừ khi tâm trạng tội" nhấn mạnh tầm quan trọng của ý định phạm tội.)

Từ gần giống